Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Biến thể phồn thể: 葉;
Pinyin: xie2, ye4, she4;
Việt bính: hip6;
叶 hiệp, diệp
§ Vần cổ lầm lạc, người nhà Tống sửa lại các chữ không hợp vần gọi là hiệp vận 叶韻.
§ Giản thể của chữ 葉.
diệp, như "diệp lục; khuynh diệp; bách diệp" (gdhn)
Pinyin: xie2, ye4, she4;
Việt bính: hip6;
叶 hiệp, diệp
Nghĩa Trung Việt của từ 叶
(Động) Cổ văn là chữ hiệp 協.§ Vần cổ lầm lạc, người nhà Tống sửa lại các chữ không hợp vần gọi là hiệp vận 叶韻.
§ Giản thể của chữ 葉.
diệp, như "diệp lục; khuynh diệp; bách diệp" (gdhn)
Nghĩa của 叶 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (葉)
[xié]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 5
Hán Việt: HIỆP
hợp nhau; hiệp。和洽;相合。
叶 韵。
hiệp vần.
Ghi chú: 另见yè
Từ phồn thể: (葉)
[yè]
Bộ: 口(Khẩu)
Hán Việt: DIỆP
名
1. lá cây。(叶儿)植物的营养器官之一,通常由叶片和叶柄组成。通称叶子。
2. lá (vật giống hình lá)。像叶子的。
百叶窗
cửa sổ lá sách
3. tờ giấy; trang。同"页"。
4. họ Nghiệp。姓。
5. thời kỳ; thời。较长时期的分段。
清朝末叶。
cuối thời Thanh
二十世纪中叶。
giữa thế kỷ hai mươi
Ghi chú: 另见xié
Từ ghép:
叶斑病 ; 叶柄 ; 叶蜂 ; 叶公好龙 ; 叶红素 ; 叶黄素 ; 叶块繁殖 ; 叶绿素 ; 叶轮 ; 叶落归根 ; 叶脉 ; 叶面施肥 ; 叶片 ; 叶鞘 ; 叶肉 ; 叶酸 ; 叶甜菜 ; 叶锈病 ; 叶序 ; 叶腋 ; 叶枝 ; 叶子 ; 叶子烟
[xié]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 5
Hán Việt: HIỆP
hợp nhau; hiệp。和洽;相合。
叶 韵。
hiệp vần.
Ghi chú: 另见yè
Từ phồn thể: (葉)
[yè]
Bộ: 口(Khẩu)
Hán Việt: DIỆP
名
1. lá cây。(叶儿)植物的营养器官之一,通常由叶片和叶柄组成。通称叶子。
2. lá (vật giống hình lá)。像叶子的。
百叶窗
cửa sổ lá sách
3. tờ giấy; trang。同"页"。
4. họ Nghiệp。姓。
5. thời kỳ; thời。较长时期的分段。
清朝末叶。
cuối thời Thanh
二十世纪中叶。
giữa thế kỷ hai mươi
Ghi chú: 另见xié
Từ ghép:
叶斑病 ; 叶柄 ; 叶蜂 ; 叶公好龙 ; 叶红素 ; 叶黄素 ; 叶块繁殖 ; 叶绿素 ; 叶轮 ; 叶落归根 ; 叶脉 ; 叶面施肥 ; 叶片 ; 叶鞘 ; 叶肉 ; 叶酸 ; 叶甜菜 ; 叶锈病 ; 叶序 ; 叶腋 ; 叶枝 ; 叶子 ; 叶子烟
Chữ gần giống với 叶:
㕣, 㕤, 古, 句, 另, 叧, 叨, 叩, 只, 叫, 召, 叭, 叮, 可, 台, 叱, 史, 右, 叴, 叵, 叶, 号, 司, 叹, 叺, 叻, 叼, 叽, 叾, 句, 𠮨, 𠮩,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: diệp
| diệp | 靥: | diệp (lúm đồng tiền) |
| diệp | 靨: | diệp (lúm đồng tiền) |
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |
| diệp | 𠿚: | |
| diệp | 晔: | diệp (dáng lửa bừng bừng) |
| diệp | 曄: | diệp (dáng lửa bừng bừng) |
| diệp | 烨: | diệp (dáng lửa bừng bừng) |
| diệp | 燁: | diệp (dáng lửa bừng bừng) |
| diệp | 爗: | diệp (dáng lửa bừng bừng) |
| diệp | 碟: | |
| diệp | 葉: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |
| diệp | 蹀: |

Tìm hình ảnh cho: hiệp, diệp Tìm thêm nội dung cho: hiệp, diệp
